traffic island

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảo giao thông: Một khu vực lề hoặc được nâng cao trên đường, được ngăn cách với các làn xe chạy, nhằm mục đích loại bỏ xe cộ khỏi khu vực đó cung cấp một nơi an toàn cho người đi bộ.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đợi trên đảo giao thông để xe buýt đi qua.)
  • (Người đi bộ nên sử dụng đảo giao thông khi băng qua một con đường đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand on a traffic island": đứng trên đảo giao thông.

    • The old man stood on the traffic island, waiting for the traffic light to change. (Ông già đứng trên đảo giao thông, chờ đèn giao thông chuyển màu.)
  • "traffic island in the middle of the road": đảo giao thônggiữa đường.

    • A traffic island in the middle of the road helps separate lanes of traffic. (Một đảo giao thônggiữa đường giúp phân cách các làn xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic (n): giao thông.
    • Heavy traffic caused delays. (Giao thông đông đúc gây ra sự chậm trễ.)
  • Island (n): hòn đảo (trong nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The kitchen island is a central feature in the house. (Hòn đảo bếp một đặc điểm trung tâm trong ngôi nhà.)
  • Safety island (n): đảo an toàn (một thuật ngữ đồng nghĩa với "traffic island", nhấn mạnh vào tính an toàn cho người đi bộ).
    • The safety island protects pedestrians from oncoming cars. (Đảo an toàn bảo vệ người đi bộ khỏi những chiếc xe đang tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảo an toàn: nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ người đi bộ.
  • Đảo phân cách: nhấn mạnh vào chức năng phân chia làn đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross onto a traffic island: băng qua để lên đảo giao thông.
    • Make sure to cross onto the traffic island when the light is green. (Hãy chắc chắn băng qua để lên đảo giao thông khi đèn xanh.)
  • Wait on a traffic island: chờ đợi trên đảo giao thông.
    • They had to wait on the traffic island for the traffic to clear. (Họ phải chờ đợi trên đảo giao thông để dòng xe qua hết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "traffic island", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về "island" (hòn đảo) như:
    • "To be on an island": ở một mình, bị cô lập.
      • In a crowded city, a traffic island can feel like a small island of safety. (Trong một thành phố đông đúc, một đảo giao thông có thể giống như một hòn đảo nhỏ của sự an toàn.)
traffic island
A pedestrian waits on the traffic island before crossing the street.